Thép đặc chủng

Cung cấp các thép đặc chủng, thép chịu nhiệt, thép chịu mài mòn, thép kết cấu đặc biệt ở dạng tấm, láp tròn đặc, ống…75Ni8, 12Ni14, X8Ni9, X12Ni5, X10Ni9, G9Ni10, G9Ni14, X7Ni9, GX9Ni5, 12NiCr3-2,16NiCr4,15NiCr13,17CrNi6-6, 11MnNi5-3, G20Mn5, 13MnNi6-3, 15NiMn6, 18MnMoNi5-5, 15NiCuMoNb5-6-4, 20MnMoNi4-5, 39NiCrMo3, 20NicrMo2-2, 41NiCrMo7-3-2,17NiCrMoS6-4, 20NiCrMoS6-4, 30CrNiMo8, 18CrNiMo7, 36CrNiMo4, 20NiCrMoS2-2, 17NiCrMo6-4, G32NiCrMo8-5-4, G35CrNiMo6-6, 34CrNiMo6, 14NiCrMo13-4, 20NiCrMo13-4, 30NiCrMo16-6, G20NiMoCr4, G18NiMoCr3-6, G30NiCrMo14, 36NiCrMo16, G17NiCrMo13-6, 15MnCrMo4NiV5-3, 28NiCrMoV8-5, 33NiCrMoV14-5, GX3CrNi13-4, 38Cr2, 46Cr2, 17CrS3, 17Cr3, 28Cr4, 34Cr4, 37Cr4, 41Cr4, 28CrS4, 34CrS4, 37CrS4, 41CrS4, 2CrB4, 36CrB4,

 

,

Hiển thị kết quả duy nhất

Close
Close